point of no return
Định nghĩa
- Danh từ:
- Điểm không thể quay lại: "point of no return" chỉ một thời điểm hoặc giai đoạn trong một quá trình mà khi đã vượt qua, người ta không thể quay lại trạng thái hoặc tình huống trước đó, và thường dẫn đến một cam kết không thể đảo ngược.
Ví dụ sử dụng
- (Sau khi ký hợp đồng, chúng tôi đã đến điểm không thể quay lại.)
- (Dự án đã vượt qua điểm không thể quay lại; chúng tôi phải tiếp tục bất chấp khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be at the point of no return": đang ở thời điểm không thể quay lại.
- The negotiations are at the point of no return; any mistake could ruin the deal. (Các cuộc đàm phán đang ở điểm không thể quay lại; bất kỳ sai lầm nào cũng có thể phá hỏng thỏa thuận.)
"to pass the point of no return": vượt qua điểm không thể quay lại.
- Once you send that email, you have passed the point of no return. (Một khi bạn gửi email đó, bạn đã vượt qua điểm không thể quay lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Point of no return (cụm danh từ): không có biến thể từ vựng riêng, nhưng có thể dùng trong các ngữ cảnh khác nhau như quân sự, kinh doanh, hoặc đời sống cá nhân.
Từ đồng nghĩa
Rubicon: điểm không thể quay lại, thường dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc ẩn dụ.
- Crossing the Rubicon (vượt qua sông Rubicon) là một hành động không thể đảo ngược.
Point of no return: cũng có thể thay thế bằng threshold (ngưỡng) trong một số ngữ cảnh, nhưng "threshold" ít mạnh mẽ hơn.
- We have reached a critical threshold. (Chúng ta đã đạt đến một ngưỡng quan trọng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "point of no return", nhưng các động từ thường đi kèm như reach, pass, cross được dùng để diễn tả hành động vượt qua điểm này.
Thành ngữ liên quan
Cross the Rubicon: vượt qua điểm không thể quay lại, bắt nguồn từ sự kiện Julius Caesar vượt sông Rubicon.
- By quitting his job, he crossed the Rubicon and started his own business. (Bằng cách nghỉ việc, anh ấy đã vượt qua điểm không thể quay lại và bắt đầu kinh doanh riêng.)
The die is cast: việc đã quyết định, không thể thay đổi.
- Once the decision was made, the die was cast. (Một khi quyết định được đưa ra, việc đã quyết định rồi.)